Biến kích thước phủ bì thành danh sách chi tiết tủ có thể chỉnh sửa.
Kết quả tính từ các kích thước đang hiển thị.
Số cái7
Phương án đã tính
Số cái7
Khe thông thủy276 mm
Diện tích2,618 m²
Bản vẽ sơ đồ. Hãy kiểm tra kích thước.
Kích thước
Chi tiết
Dài
Rộng
Dày
Số lượng
Hông
900 mm
394 mm
18 mm
2
Nóc và đáy
764 mm
394 mm
18 mm
2
Hậu
900 mm
800 mm
6 mm
1
Đợt
764 mm
384 mm
18 mm
2
Hông chạy suốt chiều cao; nóc và đáy lọt giữa hai hông. Hậu bắt ngoài giữ nguyên chiều sâu phủ bì. Đợt được trừ phần hậu và khoảng lùi đã nhập.
Bản vẽ sơ đồ. Kích thước ghi và danh sách chi tiết được ưu tiên hơn tỷ lệ trên màn hình.
Cách kiểm tra phép tính này
Công thức & quy ước
Mô hình dùng hông suốt chiều cao, nóc và đáy lọt giữa hai hông, đợt lùi vào trong. Hậu có thể bắt ngoài hoặc lọt giữa các tấm. Đây là thùng tủ đơn giản; cánh, phụ kiện và vít liên kết được tính riêng.