Xem sơ đồ cắt suốt trên ván tấm, có tính chiều vân, xén biên và vật liệu thực có.
Kết quả tính từ các kích thước đang hiển thị.
Số tấm dùng1
Phương án đã tính
Số tấm dùng1
Tỷ lệ sử dụng44,269%
Đường cắt9
Chi tiết chưa xếp0
Bản vẽ sơ đồ. Hãy kiểm tra kích thước.
Kích thước
Tấm
Chi tiết
Dài
Rộng
Xoay 90°
Lý do
1
Hông
1.200 mm
400 mm
Không
—
1
Hông
1.200 mm
400 mm
Không
—
1
Đợt
800 mm
400 mm
Không
—
1
Đợt
800 mm
400 mm
Không
—
1
Đợt
800 mm
400 mm
Không
—
1
Đợt
800 mm
400 mm
Không
—
Phần dư tận dụng được
Thanh phôi
Dài
Rộng
Dày
Vật liệu / màu
Tấm
397 mm
1.014 mm
18 mm
Sồi
Tấm
800 mm
208 mm
18 mm
Sồi
Tấm
724 mm
1.820 mm
18 mm
Sồi
Tấm
800 mm
1.014 mm
18 mm
Sồi
Phương án cắt khả thi theo thuật toán heuristic; không đảm bảo là tối ưu toàn cục. Hãy kiểm tra trình tự cắt, cách đỡ phôi và khả năng cắt của máy bạn dùng.
Bản vẽ sơ đồ. Kích thước ghi và danh sách chi tiết được ưu tiên hơn tỷ lệ trên màn hình.
Số trên bản vẽ theo thứ tự cắt. Phần dư và mạch cưa được tách riêng khỏi chi tiết.
Cách kiểm tra phép tính này
Công thức & quy ước
Chúng tôi so sánh thứ tự chi tiết và trình tự cắt. Mỗi chi tiết chiếm một hình chữ nhật trống, được chia bằng các đường cắt suốt và chừa mạch cưa. Chi tiết khóa vân không xoay. Số thứ tự cắt theo trình tự thực hiện trong hình chữ nhật còn lại.
[x, x+w] × [y, y+h] ⊂ [r, L−r] × [r, W−r]
Gốc tọa độ: mép trái hoặc đáy như trên bản vẽ.
Giới hạn: 200 dòng; tối đa 500 chi tiết tấm và 1.000 chi tiết thanh. Số lượng vật liệu là có hạn.