Xếp chi tiết vào thanh phôi theo chiều dài, có tính mạch cưa, xén đầu và phần dư.
Kết quả tính từ các kích thước đang hiển thị.
Số thanh phôi dùng3
Phương án đã tính
Số thanh phôi dùng3
Tỷ lệ sử dụng75,556%
Phần còn lại2,119 m
Chi tiết chưa xếp0
Bản vẽ sơ đồ. Hãy kiểm tra kích thước.
Kích thước
Thanh phôi
Chi tiết
Đầu
Dài
1 · Thanh phôi
Nằm ngang
10 mm
1.200 mm
1 · Thanh phôi
Nằm ngang
1.213 mm
1.200 mm
2 · Thanh phôi
Nằm ngang
10 mm
1.200 mm
2 · Thanh phôi
Thẳng đứng
1.213 mm
800 mm
2 · Thanh phôi
Thẳng đứng
2.016 mm
800 mm
3 · Thanh phôi
Thẳng đứng
10 mm
800 mm
Phần dư tận dụng được
Thanh phôi
Dài
Vật liệu / màu
Thanh phôi
574 mm
Sồi
Thanh phôi
171 mm
Sồi
Thanh phôi
1.374 mm
Sồi
Phương án cắt khả thi theo thuật toán heuristic; không đảm bảo là tối ưu toàn cục. Hãy kiểm tra trình tự cắt, cách đỡ phôi và khả năng cắt của máy bạn dùng.
Bản vẽ sơ đồ. Kích thước ghi và danh sách chi tiết được ưu tiên hơn tỷ lệ trên màn hình.
Số trên bản vẽ theo thứ tự cắt. Phần dư và mạch cưa được tách riêng khỏi chi tiết.
Cách kiểm tra phép tính này
Công thức & quy ước
Chúng tôi so sánh các thuật toán heuristic xếp theo chiều dài, ưu tiên ít chi tiết chưa xếp được nhất, sau đó ít thanh nhất. Số lượng phôi có hạn và vật liệu phải khớp. Mạch cưa được trừ sau mỗi chi tiết, tối đa bằng phần vật liệu còn lại ở cuối thanh.
Lᵤ = L − 2r; Lused = Σlᵢ + Σkᵢ
Gốc tọa độ: mép trái hoặc đáy như trên bản vẽ.
Giới hạn: 200 dòng; tối đa 500 chi tiết tấm và 1.000 chi tiết thanh. Số lượng vật liệu là có hạn.