VẬT LIỆU VÁN TẤM
Ván dăm (MDP): khối lượng mỗi tấm, độ dày và khổ ván
Ván dăm thường có ba lớp: dăm mịn ở hai mặt để tạo bề mặt nhẵn và dăm thô hơn trong lõi (Wood Handbook, chương 11). Tỷ trọng là 0,6–0,8.
Số liệu chính
- Khối lượng riêng
- 600–800 kg/m³Wood Handbook, bảng 12-1, khoảng tỷ trọng
- Độ dày trong bảng
- 9 · 12 · 15 · 18 · 25 mmTheo công bố của Duratex (Dexco)
Khối lượng mỗi tấm
Thể tích × khối lượng riêng, cùng phép tính với công cụ tính trọng lượng. Mỗi ô dùng đầu thấp và đầu cao của khoảng số liệu nguồn làm ví dụ tham khảo. Với tấm ván bạn mua, hãy dùng khối lượng riêng của nhà cung cấp thay vì xem khoảng này là thông số sản phẩm.
| Độ dày | 2.440 × 1.220 mm | 2.750 × 1.850 mm | 2.440 × 1.850 mm | 2.440 × 2.150 mm |
|---|---|---|---|---|
| 9 mm | 16,1–21,4 kg | 27,5–36,6 kg | 24,4–32,5 kg | 28,3–37,8 kg |
| 12 mm | 21,4–28,6 kg | 36,6–48,8 kg | 32,5–43,3 kg | 37,8–50,4 kg |
| 15 mm | 26,8–35,7 kg | 45,8–61,1 kg | 40,6–54,2 kg | 47,2–63,0 kg |
| 18 mm | 32,1–42,9 kg | 54,9–73,3 kg | 48,8–65,0 kg | 56,7–75,5 kg |
| 25 mm | 44,7–59,5 kg | 76,3–101,8 kg | 67,7–90,3 kg | 78,7–104,9 kg |
Khổ ván trong bảng là quy cách do Duratex (Dexco) công bố. Khổ và độ dày ván thay đổi theo thị trường và nhà sản xuất: hãy xác nhận nhà cung cấp có sẵn loại nào.
Cắt, xử lý cạnh và liên kết
Vít dễ làm tuôn ren trong ván: chương 8 của Wood Handbook nêu mô men xoắn gây tuôn ren của vít cỡ 8 là 3,16 + 0,0096 × khối lượng riêng N·m, khoảng 9,9 N·m ở 700 kg/m³, và cho thấy sức chống nhổ tương tự với lỗ khoan mồi bằng 50% đến 90% đường kính lõi ren. Ván dăm có độ bền uốn thấp nhất trong bảng 12-1 (15–24 MPa).
Tính toán với vật liệu này
Ván dán hay MDF? Chọn vật liệu ván tấm · Vít và lỗ khoan mồi