Khối lượng ván phụ thuộc khối lượng riêng, vốn thay đổi theo sản phẩm và nhà sản xuất. Khi nguồn đưa ra một khoảng, bảng hiển thị tấm nhẹ nhất và nặng nhất. Kích thước tấm khác nhau giữa các thị trường, và mỗi trang đều nêu nguồn kích thước.
| Vật liệu | Khối lượng riêng | Tấm 18 mm, khổ 2.440 × 1.220 mm |
|---|---|---|
| Ván dán bạch dương | 680 kg/m³ | 36,4 kg |
| Ván dán gỗ lá kim | 460–520 kg/m³ | 24,6–27,9 kg |
| MDF (ván sợi mật độ trung bình) | 700–900 kg/m³ | 37,5–48,2 kg |
| HDF và ván sợi cứng | 900–1.000 kg/m³ | 48,2–53,6 kg |
| Ván dăm (MDP) | 600–800 kg/m³ | 32,1–42,9 kg |
| OSB (ván dăm định hướng) | 500–800 kg/m³ | 26,8–42,9 kg |
| Ván phủ melamine | 600–900 kg/m³ | 32,1–48,2 kg |