timbrivo

VẬT LIỆU VÁN TẤM

Ván dán bạch dương: khối lượng mỗi tấm, độ dày và khổ ván

Ván dán làm hoàn toàn từ các lớp ván mỏng bạch dương. Handbook of Finnish Plywood nêu khối lượng riêng trung bình dùng trong thiết kế là 680 kg/m³ ở độ ẩm tương đối 65%, và 620 kg/m³ cho ván dán combi, với hai lớp bạch dương ở mỗi mặt và các lớp lá kim, bạch dương xen kẽ trong lõi.

Số liệu chính

Khối lượng riêng
680 kg/m³Handbook of Finnish Plywood, trung bình ở độ ẩm tương đối 65%
Ván dán combi (mặt bạch dương, lõi xen kẽ bạch dương/lá kim)
620 kg/m³Handbook of Finnish Plywood, trung bình ở độ ẩm tương đối 65%
Độ dày trong bảng
4 · 6,5 · 9 · 12 · 15 · 18 · 21 · 24 · 27 · 30 mmTheo công bố của Finnish Forest Industries Federation

Khối lượng mỗi tấm

Thể tích × khối lượng riêng trung bình của Ván dán bạch dương, cùng phép tính với công cụ tính trọng lượng. Các tấm thực tế dao động quanh giá trị trung bình này.

Khối lượng tính toán mỗi tấm Ván dán bạch dương
Độ dày2.440 × 1.220 mm2.500 × 1.250 mm3.000 × 1.500 mm3.050 × 1.525 mm
4 mm8,1 kg8,5 kg12,2 kg12,7 kg
6,5 mm13,2 kg13,8 kg19,9 kg20,6 kg
9 mm18,2 kg19,1 kg27,5 kg28,5 kg
12 mm24,3 kg25,5 kg36,7 kg38 kg
15 mm30,4 kg31,9 kg45,9 kg47,4 kg
18 mm36,4 kg38,3 kg55,1 kg56,9 kg
21 mm42,5 kg44,6 kg64,3 kg66,4 kg
24 mm48,6 kg51 kg73,4 kg75,9 kg
27 mm54,7 kg57,4 kg82,6 kg85,4 kg
30 mm60,7 kg63,8 kg91,8 kg94,9 kg

Khổ ván trong bảng là quy cách do Finnish Forest Industries Federation công bố. Khổ và độ dày ván thay đổi theo thị trường và nhà sản xuất: hãy xác nhận nhà cung cấp có sẵn loại nào.

Cắt, xử lý cạnh và liên kết

Với ván dán Phần Lan, thớ mặt thường chạy dọc cạnh ngắn của tấm tiêu chuẩn, tức kích thước được ghi trước, nên hãy kiểm tra chiều thớ trước khi khóa trong công cụ cắt ván. Trong bảng của tài liệu, tấm bạch dương 18 mm có 13 lớp và nặng khoảng 12,2 kg/m², khớp với 680 kg/m³.

Tính toán với vật liệu này

Ván dán hay MDF? Chọn vật liệu ván tấm · Vít và lỗ khoan mồi

Nguồn & tài liệu tham khảo