timbrivo

VẬT LIỆU VÁN TẤM

Ván dán gỗ lá kim: khối lượng mỗi tấm, độ dày và khổ ván

Ván dán có các lớp gỗ lá kim như vân sam hoặc thông. Handbook of Finnish Plywood nêu khối lượng riêng trung bình 520 kg/m³ với lớp ván mỏng và 460 kg/m³ với lớp ván dày; Wood Handbook ghi tỷ trọng ván dán là 0,4–0,6.

Số liệu chính

Khối lượng riêng
460–520 kg/m³Handbook of Finnish Plywood, trung bình ở độ ẩm tương đối 65%
Độ dày trong bảng
9 · 12 · 15 · 18 · 21 · 24 mmTheo công bố của Finnish Forest Industries Federation

Khối lượng mỗi tấm

Thể tích × khối lượng riêng, cùng phép tính với công cụ tính trọng lượng. Mỗi ô dùng đầu thấp và đầu cao của khoảng số liệu nguồn làm ví dụ tham khảo. Với tấm ván bạn mua, hãy dùng khối lượng riêng của nhà cung cấp thay vì xem khoảng này là thông số sản phẩm.

Khối lượng tính toán mỗi tấm Ván dán gỗ lá kim
Độ dày2.440 × 1.220 mm2.500 × 1.250 mm2.400 × 1.200 mm
9 mm12,3–13,9 kg12,9–14,6 kg11,9–13,5 kg
12 mm16,4–18,6 kg17,3–19,5 kg15,9–18,0 kg
15 mm20,5–23,2 kg21,6–24,4 kg19,9–22,5 kg
18 mm24,6–27,9 kg25,9–29,3 kg23,8–27,0 kg
21 mm28,8–32,5 kg30,2–34,1 kg27,8–31,4 kg
24 mm32,9–37,2 kg34,5–39,0 kg31,8–35,9 kg

Khổ ván trong bảng là quy cách do Finnish Forest Industries Federation công bố. Khổ và độ dày ván thay đổi theo thị trường và nhà sản xuất: hãy xác nhận nhà cung cấp có sẵn loại nào.

Cắt, xử lý cạnh và liên kết

Ván dán có độ cứng vững cao nhất trong các loại ván thông dụng ở bảng 12-1 của Wood Handbook, với mô đun đàn hồi 6,96–8,55 GPa, điều đáng chú ý với đợt và nhịp dài. Tài liệu Phần Lan lưu ý thớ mặt ván dán lá kim có thể theo một trong hai hướng, nên hãy đánh dấu chiều thớ trước khi cắt.

Tính toán với vật liệu này

Ván dán hay MDF? Chọn vật liệu ván tấm · Vít và lỗ khoan mồi

Nguồn & tài liệu tham khảo