VẬT LIỆU VÁN TẤM
HDF và ván sợi cứng: khối lượng mỗi tấm, độ dày và khổ ván
Ván sợi mật độ cao và ván sợi cứng là những tấm ván sợi mỏng, đặc. Wood Handbook ghi tỷ trọng ván sợi cứng là 0,9–1,0, cao nhất trong bảng so sánh. Khối lượng dưới đây dùng khoảng của ván sợi cứng này, vốn không đại diện cho mọi sản phẩm HDF.
Số liệu chính
- Khối lượng riêng
- 900–1.000 kg/m³Wood Handbook, bảng 12-1, khoảng tỷ trọng
- Độ dày trong bảng
- 3 · 6 mmVí dụ tính toán, không phải danh sách tiêu chuẩn
Khối lượng mỗi tấm
Thể tích × khối lượng riêng, cùng phép tính với công cụ tính trọng lượng. Mỗi ô dùng đầu thấp và đầu cao của khoảng số liệu nguồn làm ví dụ tham khảo. Với tấm ván bạn mua, hãy dùng khối lượng riêng của nhà cung cấp thay vì xem khoảng này là thông số sản phẩm.
| Độ dày | 2.440 × 1.220 mm | 2.750 × 1.850 mm |
|---|---|---|
| 3 mm | 8,0–8,9 kg | 13,7–15,3 kg |
| 6 mm | 16,1–17,9 kg | 27,5–30,5 kg |
Khổ và độ dày trong bảng là ví dụ tính toán. Quy cách thay đổi theo thị trường và nhà sản xuất, nên hãy nhập kích thước của nhà cung cấp vào công cụ tính trọng lượng hoặc cắt ván.
Cắt, xử lý cạnh và liên kết
Nhập đúng độ dày của ván mỏng trong công cụ ngăn kéo và tủ; công cụ cắt ván chỉ xếp chi tiết lên phôi cùng vật liệu và độ dày. Độ dày và khổ ván trong bảng là ví dụ, không phải danh sách tiêu chuẩn.
Tính toán với vật liệu này
Ván dán hay MDF? Chọn vật liệu ván tấm · Vít và lỗ khoan mồi