VẬT LIỆU VÁN TẤM
MDF (ván sợi mật độ trung bình): khối lượng mỗi tấm, độ dày và khổ ván
Ván sợi sản xuất theo phương pháp khô, từ sợi gỗ đã nghiền tinh và liên kết bằng nhựa. Wood Handbook ghi tỷ trọng MDF là 0,7–0,9, nên khối lượng phụ thuộc nhiều vào sản phẩm.
Số liệu chính
- Khối lượng riêng
- 700–900 kg/m³Wood Handbook, bảng 12-1, khoảng tỷ trọng
- Độ dày trong bảng
- 3 · 6 · 9 · 12 · 15 · 18 · 20 · 25 mmTheo công bố của Duratex (Dexco)
Khối lượng mỗi tấm
Thể tích × khối lượng riêng, cùng phép tính với công cụ tính trọng lượng. Mỗi ô dùng đầu thấp và đầu cao của khoảng số liệu nguồn làm ví dụ tham khảo. Với tấm ván bạn mua, hãy dùng khối lượng riêng của nhà cung cấp thay vì xem khoảng này là thông số sản phẩm.
| Độ dày | 2.440 × 1.220 mm | 2.440 × 1.850 mm | 2.750 × 1.850 mm | 2.440 × 2.150 mm |
|---|---|---|---|---|
| 3 mm | 6,3–8,0 kg | 9,5–12,2 kg | 10,7–13,7 kg | 11,0–14,2 kg |
| 6 mm | 12,5–16,1 kg | 19,0–24,4 kg | 21,4–27,5 kg | 22,0–28,3 kg |
| 9 mm | 18,8–24,1 kg | 28,4–36,6 kg | 32,1–41,2 kg | 33,0–42,5 kg |
| 12 mm | 25,0–32,1 kg | 37,9–48,8 kg | 42,7–54,9 kg | 44,1–56,7 kg |
| 15 mm | 31,3–40,2 kg | 47,4–60,9 kg | 53,4–68,7 kg | 55,1–70,8 kg |
| 18 mm | 37,5–48,2 kg | 56,9–73,1 kg | 64,1–82,4 kg | 66,1–85,0 kg |
| 20 mm | 41,7–53,6 kg | 63,2–81,3 kg | 71,2–91,6 kg | 73,4–94,4 kg |
| 25 mm | 52,1–67,0 kg | 79,0–101,6 kg | 89,0–114,5 kg | 91,8–118,0 kg |
Khổ ván trong bảng là quy cách do Duratex (Dexco) công bố. Khổ và độ dày ván thay đổi theo thị trường và nhà sản xuất: hãy xác nhận nhà cung cấp có sẵn loại nào.
Cắt, xử lý cạnh và liên kết
Wood Handbook lưu ý cạnh MDF có thể tạo hình và hoàn thiện, và MDF được dùng rộng rãi cho đồ nội thất, tấm mặt cửa và phào chỉ. Độ cứng vững trong bảng 12-1 (3,59 GPa) chỉ khoảng một nửa ván dán, nên đợt võng nhiều hơn trên cùng nhịp. Nếu dán chỉ cạnh, công cụ danh sách cắt sẽ trừ độ dày chỉ.
Tính toán với vật liệu này
Ván dán hay MDF? Chọn vật liệu ván tấm · Vít và lỗ khoan mồi