VẬT LIỆU VÁN TẤM
OSB (ván dăm định hướng): khối lượng mỗi tấm, độ dày và khổ ván
OSB làm từ dăm gỗ dài, mỏng liên kết bằng nhựa chịu nước, thường có ba lớp với dăm ở mặt xếp dọc chiều dài tấm (Wood Handbook, chương 11). Tỷ trọng là 0,5–0,8.
Số liệu chính
- Khối lượng riêng
- 500–800 kg/m³Wood Handbook, bảng 12-1, khoảng tỷ trọng
- Độ dày trong bảng
- 9 · 12 · 15 · 18 mmVí dụ tính toán, không phải danh sách tiêu chuẩn
Khối lượng mỗi tấm
Thể tích × khối lượng riêng, cùng phép tính với công cụ tính trọng lượng. Mỗi ô dùng đầu thấp và đầu cao của khoảng số liệu nguồn làm ví dụ tham khảo. Với tấm ván bạn mua, hãy dùng khối lượng riêng của nhà cung cấp thay vì xem khoảng này là thông số sản phẩm.
| Độ dày | 2.440 × 1.220 mm | 2.500 × 1.250 mm |
|---|---|---|
| 9 mm | 13,4–21,4 kg | 14,1–22,5 kg |
| 12 mm | 17,9–28,6 kg | 18,8–30,0 kg |
| 15 mm | 22,3–35,7 kg | 23,4–37,5 kg |
| 18 mm | 26,8–42,9 kg | 28,1–45,0 kg |
Khổ và độ dày trong bảng là ví dụ tính toán. Quy cách thay đổi theo thị trường và nhà sản xuất, nên hãy nhập kích thước của nhà cung cấp vào công cụ tính trọng lượng hoặc cắt ván.
Cắt, xử lý cạnh và liên kết
Do dăm ở mặt được định hướng, OSB bền và cứng vững hơn theo chiều dài; bảng 12-1 nêu mô đun đàn hồi 4,41–6,28 GPa. OSB kết cấu được phân hạng theo nhịp cho ván bao che và sàn nền: hãy theo dấu phân hạng để chọn nhịp kết cấu. Các khổ ở đây là ví dụ.
Tính toán với vật liệu này
Ván dán hay MDF? Chọn vật liệu ván tấm · Vít và lỗ khoan mồi