VẬT LIỆU VÁN TẤM
Ván phủ melamine: khối lượng mỗi tấm, độ dày và khổ ván
Ván dăm (MDP) hoặc MDF phủ melamine ép áp suất thấp trên một hoặc hai mặt. Khối lượng về cơ bản là của ván nền, nên bảng bao quát khoảng của ván dăm và MDF trong Wood Handbook (tỷ trọng 0,6–0,9).
Số liệu chính
- Khối lượng riêng
- 600–900 kg/m³Wood Handbook, bảng 12-1, khoảng tỷ trọng
- Độ dày trong bảng
- 6 · 9 · 15 · 18 · 25 mmTheo công bố của Duratex (Dexco)
Khối lượng mỗi tấm
Thể tích × khối lượng riêng, cùng phép tính với công cụ tính trọng lượng. Mỗi ô dùng đầu thấp và đầu cao của khoảng số liệu nguồn làm ví dụ tham khảo. Với tấm ván bạn mua, hãy dùng khối lượng riêng của nhà cung cấp thay vì xem khoảng này là thông số sản phẩm.
| Độ dày | 2.750 × 1.850 mm | 2.440 × 1.850 mm | 2.440 × 2.150 mm |
|---|---|---|---|
| 6 mm | 18,3–27,5 kg | 16,3–24,4 kg | 18,9–28,3 kg |
| 9 mm | 27,5–41,2 kg | 24,4–36,6 kg | 28,3–42,5 kg |
| 15 mm | 45,8–68,7 kg | 40,6–60,9 kg | 47,2–70,8 kg |
| 18 mm | 54,9–82,4 kg | 48,8–73,1 kg | 56,7–85,0 kg |
| 25 mm | 76,3–114,5 kg | 67,7–101,6 kg | 78,7–118,0 kg |
Khổ ván trong bảng là quy cách do Duratex (Dexco) công bố. Khổ và độ dày ván thay đổi theo thị trường và nhà sản xuất: hãy xác nhận nhà cung cấp có sẵn loại nào.
Cắt, xử lý cạnh và liên kết
Các mặt đã được hoàn thiện sẵn, nên phần cần hoàn thiện là cạnh: lên kế hoạch dán chỉ từng cạnh trong công cụ danh sách cắt hoặc chỉ dán cạnh. Khổ và độ dày trong bảng là những quy cách Duratex liệt kê cho dòng melamine (BP); các hãng khác dùng quy cách khác.
Tính toán với vật liệu này
Ván dán hay MDF? Chọn vật liệu ván tấm · Vít và lỗ khoan mồi