timbrivo

VẬT LIỆU VÁN TẤM

Ván gỗ ghép cạnh: khối lượng mỗi tấm, độ dày và khổ ván

Các tấm ván được dán cạnh với nhau thành một tấm rộng. Khác với MDF hay ván dán, loại này không có khối lượng riêng cố định: khối lượng phụ thuộc loài gỗ và co giãn theo chiều rộng như gỗ tự nhiên.

Số liệu chính

Độ dày trong bảng
18 · 20 · 27 mmVí dụ tính toán, không phải danh sách tiêu chuẩn

Khối lượng mỗi tấm

Ván gỗ tự nhiên ghép có khối lượng theo loài gỗ: thể tích × khối lượng riêng ở độ ẩm 12%. Theo liên kết tên loài để xem đầy đủ số liệu.

Khối lượng tính toán của ván gỗ tự nhiên ghép theo loài
Loài gỗKhối lượng riêng ở độ ẩm 12%2.000 × 600 × 18 mm2.000 × 600 × 20 mm2.000 × 600 × 27 mm
Thông Radiata500 kg/m³10,8 kg12 kg16,2 kg
Thông Scotland550 kg/m³11,9 kg13,2 kg17,8 kg
Bạch đàn grandis600 kg/m³13 kg14,4 kg19,4 kg
Óc chó đen616 kg/m³13,3 kg14,8 kg20 kg
Tếch670 kg/m³14,5 kg16,1 kg21,7 kg
Phong cứng (phong đường)705,6 kg/m³15,2 kg16,9 kg22,9 kg
Dẻ gai châu Âu710 kg/m³15,3 kg17 kg23 kg
Sồi châu Âu740 kg/m³16 kg17,8 kg24 kg
Jatobá940 kg/m³20,3 kg22,6 kg30,5 kg

Khổ và độ dày trong bảng là ví dụ tính toán. Quy cách thay đổi theo thị trường và nhà sản xuất, nên hãy nhập kích thước của nhà cung cấp vào công cụ tính trọng lượng hoặc cắt ván.

Cắt, xử lý cạnh và liên kết

Wood Handbook lưu ý mối dán cạnh dọc thớ làm tốt có thể bền bằng chính gỗ. Vì tấm co rút và giãn nở ngang thớ, hãy kiểm tra bảng co giãn trên trang loài gỗ trước khi cố định cứng trong khung. Khổ tấm là ví dụ.

Tính toán với vật liệu này

Ván dán hay MDF? Chọn vật liệu ván tấm · Vít và lỗ khoan mồi

Nguồn & tài liệu tham khảo